lần lần
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Dần dần, từ từ, hết thời gian này qua thời gian khác: Diễn tả một sự thay đổi, một quá trình xảy ra một cách chậm rãi, từng bước một theo thời gian, không đột ngột.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Lần lần tháng trọn ngày qua. (Thời gian cứ dần dần trôi qua, tháng hết ngày qua.)
- Cơn đau đầu lần lần dịu đi. (Cơn đau đầu dần dần dịu đi.)
- Anh ấy lần lần hiểu ra vấn đề. (Anh ấy từ từ hiểu ra vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lần lần" thường được dùng trong văn chương, thơ ca hoặc lối nói trang trọng, mang sắc thái cổ kính, nhẹ nhàng hơn so với từ "dần dần" thông dụng.
- Nỗi buồn lần lần tan biến theo làn khói. (Nỗi buồn dần dần tan biến theo làn khói.)
Biến thể và từ gần giống
- Dần dần (phó từ): Có nghĩa tương tự và thông dụng hơn trong ngôn ngữ hiện đại.
- Từ từ (phó từ): Nhấn mạnh tính chậm rãi, không vội vàng của hành động.
- Lần hồi (phó từ): Cũng có nghĩa là dần dần, từng bước (ít dùng).
Từ đồng nghĩa
- Dần dà: Dần dần, kéo dài thời gian.
- Thong thả: Một cách chậm rãi, không vội.
- Chầm chậm: Rất chậm, từ từ.
Lưu ý sử dụng
- "Lần lần" là một từ thuần Việt, thường đứng trước động từ để bổ nghĩa cho động từ đó, mô tả cách thức hành động diễn ra.
- Từ này ít được dùng trong văn nói hàng ngày mà phổ biến hơn trong văn viết, đặc biệt là văn học.
- ph. Dần dần, hết thời gian này qua thời gian khác: Lần lần tháng trọn ngày qua (K).