lần lần

Học thuật
Thân thiện
lần lần

Lần lần, những chiếc lá trên cây chuyển từ màu xanh sang màu vàng.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Dần dần, từ từ, hết thời gian này qua thời gian khác: Diễn tả một sự thay đổi, một quá trình xảy ra một cách chậm rãi, từng bước một theo thời gian, không đột ngột.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Lần lần tháng trọn ngày qua. (Thời gian cứ dần dần trôi qua, tháng hết ngày qua.)
    • Cơn đau đầu lần lần dịu đi. (Cơn đau đầu dần dần dịu đi.)
    • Anh ấy lần lần hiểu ra vấn đề. (Anh ấy từ từ hiểu ra vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lần lần" thường được dùng trong văn chương, thơ ca hoặc lối nói trang trọng, mang sắc thái cổ kính, nhẹ nhàng hơn so với từ "dần dần" thông dụng.
    • Nỗi buồn lần lần tan biến theo làn khói. (Nỗi buồn dần dần tan biến theo làn khói.)
Biến thể từ gần giống
  • Dần dần (phó từ): Có nghĩa tương tự thông dụng hơn trong ngôn ngữ hiện đại.
  • Từ từ (phó từ): Nhấn mạnh tính chậm rãi, không vội vàng của hành động.
  • Lần hồi (phó từ): Cũng có nghĩadần dần, từng bước (ít dùng).
Từ đồng nghĩa
  • Dần: Dần dần, kéo dài thời gian.
  • Thong thả: Một cách chậm rãi, không vội.
  • Chầm chậm: Rất chậm, từ từ.
Lưu ý sử dụng
  • "Lần lần" một từ thuần Việt, thường đứng trước động từ để bổ nghĩa cho động từ đó, mô tả cách thức hành động diễn ra.
  • Từ này ít được dùng trong văn nói hàng ngày phổ biến hơn trong văn viết, đặc biệt văn học.
lần lần

Lần lần, những chiếc lá trên cây chuyển từ màu xanh sang màu vàng.

  1. ph. Dần dần, hết thời gian này qua thời gian khác: Lần lần tháng trọn ngày qua (K).

Từ chứa "lần lần"